Aucune donnée
Notification
Aucune notification
護る (まもる) — Bảo vệ, hộ vệ
護る
Bảo vệ, hộ vệ
身を護る みをまもる
để bảo vệ chính mình
保護 ほご
sự bảo hộ
保護する ほごする
bảo hộ
保護者 ほごしゃ
người bảo hộ; người bảo trợ
保護国 ほごこく
chế độ bảo hộ; nước bị bảo hộ, chức vị quan bảo quốc; thời gian nhiếp chính