Aucune donnée
Notification
Aucune notification
豊作 (ほうさく) — mùa màng bội thu
豊作
mùa màng bội thu
豊作貧乏 ほうさくびんぼう
được mùa mất giá
豊作飢饉 ほうさくききん
作品 さくひん
bản đàn
作る つくる
chế biến
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất