豎子 (じゅし) — cá vun (cá rất nhỏ; nhất là cá gai hoặc cá tuế)
豎子
じゅ し
Cá vun (cá rất nhỏ; nhất là cá gai hoặc cá tuế)
Đứa bé nhỏ một cách khác thường, vật nhỏ một cách khác thường
Recherche d'image

豎子 (じゅし) — cá vun (cá rất nhỏ; nhất là cá gai hoặc cá tuế)
