Aucune donnée
Notification
Aucune notification
豪胆 (ごうたん) — tính dũng cảm; hardihood; sự can đảm; valour
豪胆
tính dũng cảm
豪華 ごうか
hào nhoáng
豪華な 「ごうかな」「ごうか」
sang trọng.
豪華版 ごうかばん
phiên bản (bản in) sang trọng; sự xa hoa
超豪華 ちょうごうか
cực kỳ sang trọng, xa hoa
豪華船 ごうかせん
hàng xa hoa