Aucune donnée
Notification
Aucune notification
貝 (かい がい ばい) — ngao; sò; hến; trai
貝
ngao
貝部 ばいぶ
bộ vỏ (ví dụ: vỏ ốc, vỏ sò...)
貝母 ばいも
hoa loa kèn (Một cây bán leo lâu năm thuộc họ Liliaceae , Fritillaria. Nó có nguồn gốc từ Trung Quốc và thường được trồng làm cảnh)
貝割 かいわり
mầm cây (củ cải,..)
貝合わせ かいあわせ
trò chơi ghép vỏ phổ biến với giới quý tộc triều đình trong thời Heian
貝ボタン かいボタン
nút to.