Aucune donnée
Notification
Aucune notification
貞節 (ていせつ) — đoan trinh
貞節
đoan trinh
貞節を守る ていせつをまもる
giữ gìn trinh tiết
季節 きせつ
mùa; thời vụ
節 「せつ」「ふし」「ぶし」「ノット」「のっと」「せち」「よ」
đốt
節会 せちえ
sân từng mùa (hiếm có) dự tiệc
節間 せつかん
(thực vật học) gióng, lóng