負荷 (ふか) — sự tiếp tục gánh vác trách nhiệm; gánh nặng; sức chở; tải trọng
負荷
ふ か
ふ か
Sự tiếp tục gánh vác trách nhiệm; gánh nặng; sức chở; tải trọng
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 負荷
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 負荷する/ふかする |
| Passé (た) | 負荷した |
| Négation (未然) | 負荷しない |
| Poli (丁寧) | 負荷します |
| te (て) | 負荷して |
| Capacité (可能) | 負荷できる |
| Passif (受身) | 負荷される |
| Commandement (使役) | 負荷させる |
| Commande passive (使役受身) | 負荷させられる |
| Conditions (条件) | 負荷すれば |
| Commandement (命令) | 負荷しろ |
| Volonté (意向) | 負荷しよう |
| Interdiction (禁止) | 負荷するな |
