Aucune donnée
Notification
Aucune notification
貯蔵タンク (ちょぞうタンク) — Thùng chứa.
貯蔵タンク
Thùng chứa.
タンク タンク
bể nước
タンク車 タンクしゃ
<Mỹ> xe ô tô có két to hình ống để chở sữa
冷蔵庫 れいぞうこ
kho ướp lạnh
貯金 ちょきん
tiền tiết kiệm gửi ngân hàng.
空気タンク くうきタンク
bình chứa không khí