Aucune donnée
Notification
Aucune notification
貸し付け (かしつけ) — sự đưa cho vay, sự đưa cho mượn
貸し付け
sự đưa cho vay, sự đưa cho mượn
貸し付ける かしつける
cho mượn; cho vay
不良貸し付け ふりょうかしつけ
nợ khó đòi
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
日付け ひづけ
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
前付け まえづけ
các phần như bìa, lời giới thiệu, mục lục... được đặt trước nội dung chính của sách