Aucune donnée
Notification
Aucune notification
資材 (しざい) — vật tư xây dựng
資材
vật tư xây dựng
生産資材 せいさんしざい
tư liệu sản xuất.
大量資材 たいりょうしざい
hàng khối lượng lớn.
農業資材 のうぎょうしざい
vật liệu nông nghiệp
出荷資材 しゅっかしざい
vật liệu đóng gói
機器と資材用品 ききとしざいよーひん
máy móc, thiết bị và nguồn vật tư