賢妻 (けんさい) — người vợ khôn ngoan (thông minh); người vợ ngoan hiền, hiền thê
賢妻
け ん さ い
Người vợ khôn ngoan (thông minh); người vợ ngoan hiền, hiền thê
Recherche d'image

賢妻 (けんさい) — người vợ khôn ngoan (thông minh); người vợ ngoan hiền, hiền thê
