賭ける (かける) — cá độ; đặt cược; cá cược
賭ける
か け る
JLPTN1
Cá độ; đặt cược; cá cược
競馬
を
賭
ける
Cá độ đua ngựa
Đặt cược; chơi cờ bạc; chơi cá cược; cá cược; cá
〜
でない
方
に
5
対
1
の
率
で
賭
ける
Cá vào bên không ~ với tỷ lệ một ăn năm
Mạo hiểm
命
をかける
Mạo hiểm cuộc sống (đánh cược cả mạng sống) .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 賭ける
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 賭ける/かける |
| Passé (た) | 賭けた |
| Négation (未然) | 賭けない |
| Poli (丁寧) | 賭けます |
| te (て) | 賭けて |
| Capacité (可能) | 賭けられる |
| Passif (受身) | 賭けられる |
| Commandement (使役) | 賭けさせる |
| Commande passive (使役受身) | 賭けさせられる |
| Conditions (条件) | 賭ければ |
| Commandement (命令) | 賭けろ |
| Volonté (意向) | 賭けよう |
| Interdiction (禁止) | 賭けるな |
