賭博 (とばく) — sự đánh bạc; cờ bạc
賭博
と ば く
Sự đánh bạc; cờ bạc
賭博
と
女
と
酒
は
男
を
駄目
にして
楽
しむ
。
Đánh bạc, đàn bà và rượu là những thú vui làm hỏng người đàn ông.
Cờ bạc
Sự đánh bạc
Recherche d'image
Tableau de conjugaison des verbes 賭博
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 賭博する/とばくする |
| Passé (た) | 賭博した |
| Négation (未然) | 賭博しない |
| Poli (丁寧) | 賭博します |
| te (て) | 賭博して |
| Capacité (可能) | 賭博できる |
| Passif (受身) | 賭博される |
| Commandement (使役) | 賭博させる |
| Commande passive (使役受身) | 賭博させられる |
| Conditions (条件) | 賭博すれば |
| Commandement (命令) | 賭博しろ |
| Volonté (意向) | 賭博しよう |
| Interdiction (禁止) | 賭博するな |
