Aucune donnée
Notification
Aucune notification
赤い (あかい) — đỏ
赤い
đỏ
赤い糸 あかいいと
sợi tơ hồng, sợi chỉ hồng
赤い頬 あかいほお
má đỏ
赤い羽根 あかいはね
Lông chim màu đỏ
赤い領収書 あかいりょうしゅうしょ
Hoá đơn đỏ
赤い旅団 あかいりょだん
lữ đoàn Đỏ