Aucune donnée
Notification
Aucune notification
路線 (ろせん) — ấn định tuyến đường; hàng; sự sắp thành hàng
路線
ấn định tuyến đường
路線変更 ろせんへんこう
thay đổi lộ trình
路線バス ろせんバス
xe chạy tuyến cố định
路線図 ろせんず
bản đồ tuyến đường
路線転換 ろせんてんかん
sự thay đổi lộ trình
路線に沿って ろせんにそって
dọc theo tuyến đường (hàng)