Aucune donnée
Notification
Aucune notification
踏み止まる (ふみとどまる) — lưu lại; trụ lại; ngừng; khắc chế; dùng sức vươn dậy
踏み止まる
lưu lại
見る間に みるまに
nhanh chóng, đột ngột
見える 「みえる」「まみえる」
đến
円味 まるみ
sự tròn, vòng tròn
痛み止め いたみどめ
thuốc giảm đau.
球見る たまみる
nhắm,ngắm