Aucune donnée
Notification
Aucune notification
身長 (しんちょう) — chiều cao; vóc người
身長
chiều cao
身長の低い人 しんちょうのひくいひと
người lùn, người thấp
身長計 しんちょうけい
Thước đo chiều cao
平均身長 へいきんしんちょう
chiều cao trung bình
低身長症 ていしんちょうしょう
chứng thấp lùn
Mulibrey低身長症 Mulibreyてーしんちょーしょー
hội chứng Mulibrey