Aucune donnée
Notification
Aucune notification
軍備 (ぐんび) — binh bị
軍備
binh bị
軍備管理 ぐんびかんり
sự quản lý quân trang
軍備制限 ぐんびせいげん
limitation (của) những lực lượng vũ trang
軍備拡大 ぐんびかくだい
mở rộng lực lượng vũ trang
軍備管理交渉 ぐんびかんりこうしょう
đàm phán kiểm soát vũ khí
軍備競争 ぐんびきょうそう
cuộc chạy đua vũ trang