Aucune donnée
Notification
Aucune notification
軍士 (ぐんし) — đi lính
軍士
đi lính
陸軍士官学校 りくぐんしかんがっこう
trường võ bị của Mỹ
軍 「ぐん」「いくさ」
quân đội; đội quân
前軍 ぜんぐん
tiền đội; tiền quân; đội quân đi trước
出軍 しゅつぐん
cuộc thám hiểm
後軍 こうぐん
phía sau bảo vệ