軽んじる (かろんじる) — nhìn xuống; xem nhẹ; coi thường; coi khinh
軽んじる
か ろ ん じ る
か ろ ん じ る
Nhìn xuống; xem nhẹ; coi thường; coi khinh
他人
の
努力
を
軽
んじないで
Đừng xem nhẹ sự nỗ lực của người khác
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 軽んじる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 軽んじる/かろんじる |
| Passé (た) | 軽んじた |
| Négation (未然) | 軽んじない |
| Poli (丁寧) | 軽んじます |
| te (て) | 軽んじて |
| Capacité (可能) | 軽んじられる |
| Passif (受身) | 軽んじられる |
| Commandement (使役) | 軽んじさせる |
| Commande passive (使役受身) | 軽んじさせられる |
| Conditions (条件) | 軽んじれば |
| Commandement (命令) | 軽んじろ |
| Volonté (意向) | 軽んじよう |
| Interdiction (禁止) | 軽んじるな |
