Aucune donnée
Notification
Aucune notification
迷い (まよい) — sự ngập ngừng; sự bối rối; sự nghi ngờ; sự do dự; sự làm cuồng dại; đạo phật maya
迷い
sự ngập ngừng
迷い星 まよいぼし
(thiên văn học) hành tinh
迷い箸 まよいばし
sự lưỡng lự không biết gắp gì
迷い込む まよいこむ
để đi lạc đường; để mất một có cách
迷い子 まよいご
trẻ lạc, trẻ đi lạc
気の迷い きのまよい
phân vân