Aucune donnée
Notification
Aucune notification
迷夢 (めいむ) — ảo tưởng
迷夢
ảo tưởng
夢 ゆめ
chiêm bao
一夢 いちむ
một giấc mơ; một thứ thoáng qua
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
ただ夢 ただゆめ
Chỉ là giấc mơ
夢のまた夢 ゆめのまたゆめ
mơ vẫn là mơ thôi