Aucune donnée
Notification
Aucune notification
這這 (ほうほう) — không rõ ràng; sự lúng túng
這這
không rõ ràng
這い出る はいでる
bò ra khỏi, leo ra khỏi
這いよる はいよる
bò về phía, leo lên
這い戻る はいもどる
bò trở lại, bò quay lại
這い上がる はいあがる
bò lên
這い松 はいまつ
việc bò héo hon