Aucune donnée
Notification
Aucune notification
通帳 (つうちょう かよいちょう) — sổ tài khoản
通帳
sổ tài khoản
貯金通帳 ちょきんつうちょう
số tiền trong ngân hàng.
預金通帳 よきんつうちょう
sổ ngân hàng, sổ tiết kiệm
米穀通帳 べいこくつうちょう
sổ sách thống kê lương thực ngũ cốc hàng năm
通 つう
bức, cái...
帳 「ちょう」「とばり」
màn; rèm.