通算 (つうさん) — tổng cộng
通算
つ う さ ん
Tổng cộng
彼
は
水泳
で
通算
10
個
の
金
メダル
を
取
った
.
Anh ấy đã giành được tổng cộng 10 huy chương vàng môn bơi lội. .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 通算
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 通算する/つうさんする |
| Passé (た) | 通算した |
| Négation (未然) | 通算しない |
| Poli (丁寧) | 通算します |
| te (て) | 通算して |
| Capacité (可能) | 通算できる |
| Passif (受身) | 通算される |
| Commandement (使役) | 通算させる |
| Commande passive (使役受身) | 通算させられる |
| Conditions (条件) | 通算すれば |
| Commandement (命令) | 通算しろ |
| Volonté (意向) | 通算しよう |
| Interdiction (禁止) | 通算するな |
