通話 (つうわ) — sự gọi điện thoại
通話
つ う わ
Sự gọi điện thoại
通話中
は
電話機
の
赤
ランプ
が
点灯
します
。
Khi đường dây đang bận thì đèn đỏ của máy điện thoại sáng. .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 通話
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 通話する/つうわする |
| Passé (た) | 通話した |
| Négation (未然) | 通話しない |
| Poli (丁寧) | 通話します |
| te (て) | 通話して |
| Capacité (可能) | 通話できる |
| Passif (受身) | 通話される |
| Commandement (使役) | 通話させる |
| Commande passive (使役受身) | 通話させられる |
| Conditions (条件) | 通話すれば |
| Commandement (命令) | 通話しろ |
| Volonté (意向) | 通話しよう |
| Interdiction (禁止) | 通話するな |
