Aucune donnée
Notification
Aucune notification
速力度 (そくりょくど) — tốc độ.
速力度
tốc độ.
速度 そくど
nhịp độ
音の速度 おとのそくど
vận tốc (của) âm thanh
線速度 せんそくど
vận tốc tuyến tính(thẳng)
光速度 こうそくど
tốc độ (của) ánh sáng
検索速度 けんさくそくど
tốc độ tìm kiếm