Aucune donnée
Notification
Aucune notification
造り付け (つくりつけ つくりづけ) — cố định; xây dựng bên trong; vật cố định
造り付け
cố định
造り付ける つくりつける
sửa chữa (ví dụ: một bức tường)
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
日付け ひづけ
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
前付け まえづけ
các phần như bìa, lời giới thiệu, mục lục... được đặt trước nội dung chính của sách
付けたり つけたり
phần bổ sung; phần phụ (không quan trọng)