遊び (あそび すさび) — sự vui chơi; sự nô đùa
遊び
あ そ び
JLPTN4
Sự vui chơi; sự nô đùa
お
暇
の
折
にはぜひ
遊
びに
来
てください
。
Hãy đến gặp chúng tôi khi bạn rảnh.
Trò chơi; lối chơi
なぶりもの
遊
び
Trò chơi mèo vờn chuột
Recherche d'image

遊び (あそび すさび) — sự vui chơi; sự nô đùa
