運転資金 (うんてんしきん) — Vốn lưu động.+ Thường là những khoản của tài sản ngắn hạn do nguồn vốn dài hạn tạo nên.
運転資金
う ん て ん し き ん
う ん て ん し き ん
Vốn lưu động.+ Thường là những khoản của tài sản ngắn hạn do nguồn vốn dài hạn tạo nên.
Recherche d'image

