Aucune donnée
Notification
Aucune notification
過剰 (かじょう) — sự vượt quá; sự dư thừa; sự dồi dào
過剰
sự vượt quá
過剰行動 かじょうこうどう
hiếu động thái quá, hoạt động quá mức
過剰反応 かじょうはんのう
phản ứng thái quá
過剰消費 かじょうしょうひ
qua - tiêu thụ
過剰生産 かじょうせいさん
sự sản xuất thừa, sự sản xuất quá nhiều; sự khủng hoảng thừa
過剰規制 かじょうきせい
quy định vượt quá