Aucune donnée
Notification
Aucune notification
遣り合う (やりあう) — tranh luận, tranh cãi với ai đó
遣り合う
tranh luận, tranh cãi với ai đó
派遣 はけん
phái
合う 「あう」「おう」
ăn khớp; hợp
派遣軍 はけんぐん
Quân viễn chinh
分かり合う わかりあう
để hiểu (lẫn nhau), để hiểu
派遣隊 はけんたい
Chi đội; biệt đội