Aucune donnée
Notification
Aucune notification
適法 (てきほう) — pháp trị
適法
pháp trị
適法性 てきほうせい
tính hợp pháp
適法行為 てきほうこうい
hành động hợp pháp (hợp pháp)
適法手続 てきほうてつづき
thủ tục hợp pháp
適法な受け渡し てきほうなうけわたし
giao theo luật định.
風適法 ふうてきほう
Luật kiểm soát kinh doanh ảnh hưởng đến đạo đức công, Luật Quy định Đạo đức Công vụ của Doanh nghiệp