Aucune donnée
Notification
Aucune notification
遵法 (じゅんぽう) — tuân thủ luật pháp.
遵法
tuân thủ luật pháp.
遵法者 じゅんぽうしゃ
người tuân thủ pháp luật
方法 ほうほう
cách
法 「ほう」「のり」
phép thuật; giáo nghi
法性 「ほっしょう」「ほうしょう」
bản chất thực sự của tất cả các hiện tượng hiển hiện
法音 ほうおん
tiếng rao giảng, tiếng tụng kinh