部員 (ぶいん) — cán bộ; thành viên
部員
ぶ い ん
ぶ い ん
Cán bộ; thành viên
部員
は
先輩
に
一人
ずつ
ブローチ
を
贈
ることにした
。
Các thành viên câu lạc bộ nhất trí tặng các bậc cao niên mỗi người một cây trâm.
Recherche d'image

部員 (ぶいん) — cán bộ; thành viên
