醜悪 (しゅうあく) — bần tiện
醜悪
しゅ う あ く
Bần tiện
Chướng tai gai mắt; làm phiền; làm khó chịu; kinh tởm; gớm ghiếc
Xấu xí
Sự bần tiện
Sự chướng tai gai mắt; sự làm phiền; sự làm khó chịu; sự kinh tởm; sự gớm ghiếc
Sự xấu xí.
Recherche d'image

醜悪 (しゅうあく) — bần tiện
