Aucune donnée
Notification
Aucune notification
重んずる (おもんずる) — coi trọng; kính trọng; tôn trọng.
重んずる
coi trọng
んず んず
có lẽ sẽ
重 「おも」「え」「じゅう」
lần; tầng
重過ぎる おもすぎる
quá nặng
ずどん ずどん
thud, bang
重視する じゅうしする
coi trọng.