Aucune donnée
Notification
Aucune notification
鈍足 (どんそく) — tiến triển chậm
鈍足
tiến triển chậm
足 「あし」「そく」
chân
月足 つきあし
biểu đồ hiển thị chuyển động thị trường hàng tháng
中足 「なかあし」「ちゅうそく」
khối xương bàn chân
分足 ぶんあし
thanh phút
二足 にそく
Hai đôi