鉢合わせ (はちあわせ) — va đụng (của) những cái đầu; cuộc gặp gỡ; gặp người nào đó
鉢合わせ
は ち あ わ せ
は ち あ わ せ
Va đụng (của) những cái đầu; cuộc gặp gỡ; gặp người nào đó
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 鉢合わせ
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 鉢合わせする/はちあわせする |
| Passé (た) | 鉢合わせした |
| Négation (未然) | 鉢合わせしない |
| Poli (丁寧) | 鉢合わせします |
| te (て) | 鉢合わせして |
| Capacité (可能) | 鉢合わせできる |
| Passif (受身) | 鉢合わせされる |
| Commandement (使役) | 鉢合わせさせる |
| Commande passive (使役受身) | 鉢合わせさせられる |
| Conditions (条件) | 鉢合わせすれば |
| Commandement (命令) | 鉢合わせしろ |
| Volonté (意向) | 鉢合わせしよう |
| Interdiction (禁止) | 鉢合わせするな |
