Aucune donnée
Notification
Aucune notification
鉢巻き (はちまき) — băng buộc đầu.
鉢巻き
băng buộc đầu.
向こう鉢巻き むこうはちまき
khăn cuốn quanh đầu
捩じ鉢巻き ねじはちまき
khăn lau xoắn vào trong một dải buộc đầu
捩じり鉢巻き ねじりはちまき
quấn khăn buộc đầu
捩じり鉢巻きで ねじりはちまきで
sự quyết tâm, cố gắng hết sức
手巻き てまき
cuốn hoặc sự lăn bằng tay