長寿 (ちょうじゅ) — sự trường thọ; sự sống lâu
長寿
ちょ う じゅ
Sự trường thọ; sự sống lâu
親族
がみんな
集
まって
祖父
の
長寿
を
祝
った
。
Tất cả họ hàng tập trung lại và mừng thọ ông tôi.
Thọ.
Tuổi thọ cao
Trường thọ
Recherche d'image

長寿 (ちょうじゅ) — sự trường thọ; sự sống lâu
