Aucune donnée
Notification
Aucune notification
閉回路 (へいかいろ) — mạch kín
閉回路
mạch kín
閉鎖 へいさ
sự phong bế; sự phong tỏa
回路 かいろ
mạch kín; mạch đóng
う回路 うかいろ
Đường vòng (để tránh đường bị tắc)
一次回路 いちじかいろ
mạch sơ cấp
二次回路 にじかいろ
mạch thứ cấp