開業 (かいぎょう) — bắt đầu kinh doanh; bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; bắt đầu hành nghề
開業
か い ぎょ う
Bắt đầu kinh doanh; bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; bắt đầu hành nghề
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 開業
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 開業する/かいぎょうする |
| Passé (た) | 開業した |
| Négation (未然) | 開業しない |
| Poli (丁寧) | 開業します |
| te (て) | 開業して |
| Capacité (可能) | 開業できる |
| Passif (受身) | 開業される |
| Commandement (使役) | 開業させる |
| Commande passive (使役受身) | 開業させられる |
| Conditions (条件) | 開業すれば |
| Commandement (命令) | 開業しろ |
| Volonté (意向) | 開業しよう |
| Interdiction (禁止) | 開業するな |
