Aucune donnée
Notification
Aucune notification
関わり (かかわり) — quan hệ; kết nối; mối iên quan tới
関わり
quan hệ
関わり合う かかわりあう
bị vướng vào, bị lẫn vào
関わり合い かかわりあい
sự gắn kết
関係 かんけい
can hệ
関連 かんれん
sự liên quan; sự liên hệ; sự quan hệ; liên quan; liên hệ; quan hệ
終わり おわり
chót