Aucune donnée
Notification
Aucune notification
限り無い (かぎりない) — vĩnh cửu; vô tận; vô hạn
限り無い
vĩnh cửu
無い ない
không có; không; chưa
限定 げんてい
sự hạn định; sự hạn chế; sự quy định giới hạn
限り 「かぎり」「きり」
giới hạn; hạn chế; hạn
限りない かぎりない
vĩnh cửu,vô tận
限りだ かぎりだ
rất