除名 (じょめい) — sự tống ra; sự trục xuất; sự đuổi; sự rút phép thông công; sự khai trừ; sự gạch tên
除名
じょ め い
Sự tống ra; sự trục xuất; sự đuổi; sự rút phép thông công; sự khai trừ; sự gạch tên
ある
会
の
会員
の
除名
Sự khai trừ một thành viên ra khỏi hội .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 除名
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 除名する/じょめいする |
| Passé (た) | 除名した |
| Négation (未然) | 除名しない |
| Poli (丁寧) | 除名します |
| te (て) | 除名して |
| Capacité (可能) | 除名できる |
| Passif (受身) | 除名される |
| Commandement (使役) | 除名させる |
| Commande passive (使役受身) | 除名させられる |
| Conditions (条件) | 除名すれば |
| Commandement (命令) | 除名しろ |
| Volonté (意向) | 除名しよう |
| Interdiction (禁止) | 除名するな |
