階層 (かいそう) — giai tầng; tầng lớp
階層
か い そ う
JLPTN1
Giai tầng; tầng lớp
この
団体
はあらゆる
階層
の
人々
から
成
り
立
っている
。
Tổ chức này được hình thành từ tất cả các tầng lớp trong xã hội. .
Recherche d'image

階層 (かいそう) — giai tầng; tầng lớp
