Aucune donnée
Notification
Aucune notification
雄々しい (おおしい) — mạnh mẽ nam tính
雄々しい
mạnh mẽ nam tính
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
英雄 「えいゆう」「ひでお」
anh hùng
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu
極々 「ごくごく」「ごく々」
vô cùng, cao