Aucune donnée
Notification
Aucune notification
難民 (なんみん) — người lánh nạn; người tỵ nạn; dân tỵ nạn
難民
người lánh nạn
難民認定 なんみんにんてい
sự chứng nhận tị nạn
難民申請者 なんみんしんせいしゃ
người đăng ký tị nạn
難民キャンプ なんみんキャンプ
trại tị nạn.
難民流出 なんみんりゅうしゅつ
dòng người tị nạn
難民帰還 なんみんきかん
Sự quay về của người tị nạn; sự hồi hương.