Aucune donnée
Notification
Aucune notification
雨水 (あまみず うすい) — nước mưa
雨水
nước mưa
雨水マス あまみずマス
mương thoát nước mưa
雨水タンク あまみずタンク
bể chứa nước mưa
雨水桝 うすいます
giếng (thu) nước mưa đường phố, miệng rãnh (trên đường phố)
雨 「あめ」「う」「あま-」
cơn mưa
雨月 うげつ
sự không nhìn thấy trăng, trăng khuất (đặc biệt là trăng rằm Trung thu) do mưa